Trực Tiếp KQXS
Xổ số Miền Nam
KQXS Tây Ninh
KQXS An Giang
KQXS Bình Thuận
Xổ số Miền Trung
KQXS Bình Định
KQXS Quảng Bình
KQXS Quảng Trị
Xổ số Miền Bắc
KQXS Hà Nội
Xổ số Miền Nam
KQXS Tiền Giang
KQXS Kiên Giang
KQXS Đà Lạt
KQXS TP.HCM
KQXS Đồng Tháp
KQXS Cà Mau
KQXS Bến Tre
KQXS Vũng Tàu
KQXS Bạc Liêu
KQXS Đồng Nai
KQXS Cần Thơ
KQXS Sóc Trăng
KQXS Tây Ninh
KQXS An Giang
KQXS Bình Thuận
KQXS Bình Dương
KQXS Trà Vinh
KQXS Vĩnh Long
KQXS Long An
KQXS Bình Phước
KQXS Hậu Giang
Xổ số Miền Trung
KQXS Phú Yên
KQXS Thừa T. Huế
KQXS Đắk Lắk
KQXS Quảng Nam
KQXS Đà Nẵng
KQXS Khánh Hòa
KQXS Bình Định
KQXS Quảng Bình
KQXS Quảng Trị
KQXS Gia Lai
KQXS Ninh Thuận
KQXS Quảng Ngãi
KQXS Đắk Nông
KQXS Kon Tum
Xổ số Miền Bắc
KQXS Bắc Ninh
KQXS Hà Nội
KQXS Hải Phòng
KQXS Nam Định
KQXS Quảng Ninh
KQXS Thái Bình
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN
| Kết quả xổ số Miền Nam, Thứ Tư, ngày 14/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| G.Tám 100N |
69 | 66 | 58 |
| G.Bảy 200N |
263 | 925 | 219 |
| G.Sáu 400N |
6808 2323 9452 | 4348 3019 5813 | 2733 4889 6711 |
| G.Năm 1Tr |
4003 | 3824 | 3559 |
| G.Tư 3Tr |
64342 55345 27549 05001 40246 23086 51857 | 89614 93688 90280 79151 67378 22312 70575 | 24585 58787 20685 87083 84897 99256 90499 |
| G.Ba 10Tr |
9294902625 | 4967441352 | 3387949927 |
| G.Nhì 15Tr |
26465 | 94042 | 12289 |
| G.Nhất 30Tr |
32614 | 91081 | 68343 |
| G.ĐB 2Tỷ |
311981 | 420771 | 440871 |
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ Tư, ngày 14/01/2026 | ||
|---|---|---|
| Thứ Tư | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| G.Tám 100N |
66 | 74 |
| G.Bảy 200N |
768 | 310 |
| G.Sáu 400N |
9774 2198 0454 | 2974 6022 6651 |
| G.Năm 1Tr |
0119 | 4425 |
| G.Tư 3Tr |
81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 | 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 |
| G.Ba 10Tr |
2637913701 | 0050443301 |
| G.Nhì 15Tr |
48368 | 39388 |
| G.Nhất 30Tr |
07369 | 49417 |
| G.ĐB 2Tỷ |
507450 | 126704 |
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB
| Kết quả xổ số Miền Bắc, Thứ Tư, ngày 14/01/2026 | |
|---|---|
| Thứ Tư | Bắc Ninh |
| G.ĐB 500Tr 25 Tr |
8-3-2-1-19-10-16-15 TB
02817
|
| G.Nhất 10 Tr |
24517 |
| G.Nhì 5 Tr |
74215
46621
|
| G.Ba 1Tr |
79283
78432
76304
87446
85707
10084
|
| G.Tư 400N |
5422
1753
9687
8395
|
| G.Năm 200N |
2844
1358
6578
1837
3246
3689
|
| G.Sáu 100N |
945
187
978
|
| G.Bảy 40 N |
15
99
52
55
|
